辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "kỳ lạ" (1件)

kỳ lạ
日本語 形奇妙な、変わった
マイ単語
Trọng tài chọn thời điểm khá kỳ lạ để can thiệp.
審判は介入するのにかなり奇妙なタイミングを選んだ。

swap_horiz 類語検索結果 "kỳ lạ" (1件)

kỳ lân
play
日本語 名ユニコーン
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "kỳ lạ" (3件)

Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
今日は極めて寒い。
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
彼は変な行為をした。
Trọng tài chọn thời điểm khá kỳ lạ để can thiệp.
審判は介入するのにかなり奇妙なタイミングを選んだ。