menu_book
見出し語検索結果 "kỳ lạ" (1件)
kỳ lạ
日本語
形奇妙な、変わった
Trọng tài chọn thời điểm khá kỳ lạ để can thiệp.
審判は介入するのにかなり奇妙なタイミングを選んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "kỳ lạ" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kỳ lạ" (3件)
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
今日は極めて寒い。
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
彼は変な行為をした。
Trọng tài chọn thời điểm khá kỳ lạ để can thiệp.
審判は介入するのにかなり奇妙なタイミングを選んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)